Bản dịch của từ Skate - park trong tiếng Việt

Skate - park

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skate - park(Noun)

skˈeɪt ˈiː pˈɑːk
ˈskeɪt ˈi ˈpɑrk
01

Nơi tụ họp của các vận động viên trượt để luyện tập những pha biểu diễn hay giao lưu, kết bạn.

This is the place where skateboarders gather to practice tricks or hang out.

这是滑板爱好者集聚练习动作和交流心得的地方。

Ví dụ
02

Một khu vực giải trí được thiết kế dành riêng cho mục đích trượt patin.

An entertainment area designed specifically for sliding activities.

这是一个为滑冰而设计的娱乐场所。

Ví dụ
03

Một bề mặt bằng phẳng để trượt ván thường được trang bị các dốc và chướng ngại vật dành cho những người trượt ván hoặc trượt patin.

A flat surface designed for skating, often equipped with ramps and obstacles for skateboarders or rollerbladers.

通常配备坡道和障碍物,供滑板运动员或轮滑爱好者在平坦的场地上滑行。

Ví dụ