Bản dịch của từ Skeet trong tiếng Việt

Skeet

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skeet (Noun)

skˈit
skˈit
01

Một môn bắn súng trong đó bắn vào các đĩa đất sét (mục tiêu bằng đất sét) được bắn tung từ máy ném để mô phỏng đường bay của con chim.

A shooting sport in which a clay target is thrown from a trap to simulate the flight of a bird.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh