Anh - Việt

Bản dịch của từ Skeet trong tiếng Việt

skeet

Noun

skeet (Noun)

/skˈit/
/skˈit/
AI

Nghĩa 01

Một môn bắn súng trong đó bắn vào các đĩa đất sét (mục tiêu bằng đất sét) được bắn tung từ máy ném để mô phỏng đường bay của con chim.

A shooting sport in which a clay target is thrown from a trap to simulate the flight of a bird.

Ví dụ
Skeet rất phổ biến trong số bạn bè tại bãi tập bắn địa phương.Skeet is popular among friends at the local shooting range.
Nhiều người không thích skeet như một hoạt động xã hội.Many people do not enjoy skeet as a social activity.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh