skeet
Noun
skeet (Noun)
/skˈit/
/skˈit/
AI
Ví dụ
Skeet rất phổ biến trong số bạn bè tại bãi tập bắn địa phương.Skeet is popular among friends at the local shooting range.
Nhiều người không thích skeet như một hoạt động xã hội.Many people do not enjoy skeet as a social activity.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Skeet là một từ chỉ môn thể thao bắn súng, nơi người tham gia bắn đạn vào những mục tiêu hình đĩa bay. Môn thể thao này được tổ chức trong nhiều giải đấu quốc tế và yêu cầu kỹ năng cao trong việc điều khiển súng và sự chính xác. Trong tiếng Anh Mỹ, "skeet" thường được sử dụng để chỉ môn bắn đĩa, trong khi trong tiếng Anh Anh, "skeet shooting" được hiểu tương tự, nhưng ít phổ biến hơn. Từ "skeet" còn có nghĩa khác trong l slang, liên quan đến văn hóa trẻ, nhưng thường mang tính chất không trang trọng.