Bản dịch của từ Skimmed milk trong tiếng Việt

Skimmed milk

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skimmed milk(Noun)

skˈɪmd mˈɪlk
ˈskɪmd ˈmɪɫk
01

Sản phẩm từ sữa ít béo được tạo ra bằng cách tách kem ra khỏi sữa nguyên kem.

A lowfat dairy product made by skimming the cream off whole milk

Ví dụ
02

Sữa đã được tách kem.

Milk from which the cream has been removed

Ví dụ
03

Nguồn cung cấp ít chất béo và calo hơn so với sữa nguyên kem.

A source of less fat and fewer calories compared to whole milk

Ví dụ