Bản dịch của từ Skimmed milk trong tiếng Việt
Skimmed milk
Noun [U/C]

Skimmed milk(Noun)
skˈɪmd mˈɪlk
ˈskɪmd ˈmɪɫk
Ví dụ
02
Sữa đã được tách kem.
Milk from which the cream has been removed
Ví dụ
Skimmed milk

Sữa đã được tách kem.
Milk from which the cream has been removed