Anh - Việt
slackly
Adverb
slackly (Adverb)
/slˈækli/
/slˈækli/
AI
Ví dụ
Anh ta trả lời câu hỏi một cách lơ đễnh trong bài kiểm tra nói.He answered the questions slackly during the speaking test.
Cô ấy không bao giờ chuẩn bị cho nhiệm vụ viết một cách lơ đễnh.She never prepares for the writing task slackly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slackly" là trạng từ mô tả hành động thực hiện một cách lỏng lẻo, thiếu nghiêm túc hoặc không bận rộn. Thường được sử dụng để chỉ thái độ hoặc cường độ làm việc không đạt yêu cầu. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "slackly" được sử dụng tương tự nhưng có thể nghe quen thuộc hơn trong tiếng Anh Anh. Cách phát âm cũng không khác biệt lớn, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa địa phương.