Anh - Việt

Bản dịch của từ Slackness trong tiếng Việt

slackness

Noun

slackness (Noun)

/slˈæknəs/
/slˈæknəs/
AI

Nghĩa 01

Trong bối cảnh văn hóa Tây Ấn, “slackness” chỉ hành vi thô tục, thiếu giữ gìn đạo đức hoặc biểu hiện lời nói/điệu bộ mang tính khoả thân, gợi dục, hoặc xúc phạm chuẩn mực xã hội — thường liên quan đến khiêu dâm, lời lẽ tục tĩu hoặc hành vi thiếu đứng đắn.

Vulgarity in West Indian culture.

Ví dụ
Nhiều bạn trẻ chấp nhận sự thô tục trong các buổi gặp gỡ xã hội hôm nay.Many young people embrace slackness in their social gatherings today.
Sự thô tục không được đánh giá cao trong các sự kiện chính thức như lễ trao giải IELTS.Slackness is not appreciated in formal events like the IELTS ceremony.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một nhánh/tiểu thể loại của nhạc dancehall có nội dung ca từ mang tính khiêu dâm hoặc gợi dục rõ rệt.

A subgenre of dancehall music with sexual lyrics.

Ví dụ
Nhiều nghệ sĩ quảng bá slackness trong các bài hát về mối quan hệ.Many artists promote slackness in their songs about relationships.
Slackness không phải lúc nào cũng phản ánh văn hóa thực sự của nhạc dancehall.Slackness does not always reflect the true culture of dancehall music.

Nghĩa 03

Tình trạng lỏng lẻo, thiếu chặt chẽ hoặc thiếu nghiêm túc; chất lượng của việc không làm đầy đủ, lờ đờ hoặc cẩu thả.

The state of being slack the quality of having slack.

Ví dụ
Tình trạng thả lỏng trong sự tham gia cộng đồng ảnh hưởng đến phát triển địa phương ở Springfield.The slackness of community engagement affects local development in Springfield.
Không có sự thả lỏng trong việc tham gia tình nguyện trong sự kiện từ thiện.There is no slackness in volunteer participation during the charity event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh