slackness
Noun
slackness (Noun)
/slˈæknəs/
/slˈæknəs/
AI
Ví dụ
Nhiều bạn trẻ chấp nhận sự thô tục trong các buổi gặp gỡ xã hội hôm nay.Many young people embrace slackness in their social gatherings today.
Sự thô tục không được đánh giá cao trong các sự kiện chính thức như lễ trao giải IELTS.Slackness is not appreciated in formal events like the IELTS ceremony.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều nghệ sĩ quảng bá slackness trong các bài hát về mối quan hệ.Many artists promote slackness in their songs about relationships.
Slackness không phải lúc nào cũng phản ánh văn hóa thực sự của nhạc dancehall.Slackness does not always reflect the true culture of dancehall music.
Ví dụ
Tình trạng thả lỏng trong sự tham gia cộng đồng ảnh hưởng đến phát triển địa phương ở Springfield.The slackness of community engagement affects local development in Springfield.
Không có sự thả lỏng trong việc tham gia tình nguyện trong sự kiện từ thiện.There is no slackness in volunteer participation during the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slackness" có nghĩa là tình trạng lỏng lẻo, thiếu chặt chẽ hoặc không nghiêm túc, thường dùng để chỉ sự thiếu chú ý, cẩu thả trong công việc hoặc hành vi. Trong tiếng Anh Anh, "slackness" thường được dùng trong bối cảnh diễn đạt sự thiếu khí thế hay hiệu suất kém, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng sử dụng từ này nhưng có thể nhấn mạnh nhiều hơn vào sự lỏng lẻo vật lý, như trong dây buộc. Cả hai cách sử dụng đều mang ý nghĩa tiêu cực và có tính chỉ trích.