Anh - Việt
dancehall
Noun
dancehall (Noun)
/dˈɑːnshɔːl/
/ˈdænsˌhɔɫ/
AI
Ví dụ
Dancehall rất phổ biến tại các sự kiện xã hội ở Jamaica như Reggae Sumfest.Dancehall is popular at social events in Jamaica like Reggae Sumfest.
Dancehall không phổ biến trong các buổi gặp mặt xã hội trang trọng ở Mỹ.Dancehall is not common in formal social gatherings in the US.
Ví dụ
Sân khấu dancehall ở Kingston tổ chức nhiều sự kiện reggae nổi tiếng hàng năm.The dancehall in Kingston hosts many popular reggae events every year.
Gần nhà tôi không có sân khấu dancehall để tụ họp bạn bè.There is no dancehall near my house for social gatherings.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Âm nhạc dancehall đóng vai trò lớn trong các sự kiện xã hội ở Jamaica.Dancehall music plays a big role in Jamaican social events.
Dancehall không chỉ dành cho các bữa tiệc mà còn phản ánh các vấn đề xã hội.Dancehall is not just for parties but also raises social issues.