Anh - Việt

Bản dịch của từ Dancehall trong tiếng Việt

dancehall

Noun

dancehall (Noun)

/dˈɑːnshɔːl/
/ˈdænsˌhɔɫ/
AI

Nghĩa 01

Một phong cách nhảy gắn liền với nhạc dancehall.

A style of dance associated with dancehall music

Ví dụ
Dancehall rất phổ biến tại các sự kiện xã hội ở Jamaica như Reggae Sumfest.Dancehall is popular at social events in Jamaica like Reggae Sumfest.
Dancehall không phổ biến trong các buổi gặp mặt xã hội trang trọng ở Mỹ.Dancehall is not common in formal social gatherings in the US.

Nghĩa 02

Một địa điểm hoặc nơi mà nhạc dancehall được phát và nơi mọi người tụ tập để nhảy múa.

A venue or place where dancehall music is played and where people gather to dance

Ví dụ
Sân khấu dancehall ở Kingston tổ chức nhiều sự kiện reggae nổi tiếng hàng năm.The dancehall in Kingston hosts many popular reggae events every year.
Gần nhà tôi không có sân khấu dancehall để tụ họp bạn bè.There is no dancehall near my house for social gatherings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một thể loại nhạc phổ biến có nguồn gốc từ Jamaica, đặc trưng bởi nhịp điệu mạnh mẽ và thường có lời ca mang tính xã hội.

A genre of popular music originating from Jamaica characterized by a strong rhythm and often socially conscious lyrics

Ví dụ
Âm nhạc dancehall đóng vai trò lớn trong các sự kiện xã hội ở Jamaica.Dancehall music plays a big role in Jamaican social events.
Dancehall không chỉ dành cho các bữa tiệc mà còn phản ánh các vấn đề xã hội.Dancehall is not just for parties but also raises social issues.