Bản dịch của từ Dancehall trong tiếng Việt
Dancehall
Noun [U/C]

Dancehall(Noun)
dˈɑːnshɔːl
ˈdænsˌhɔɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thể loại nhạc phổ biến bắt nguồn từ Jamaica, nổi bật với nhịp điệu sôi động và ca từ thường phản ánh các vấn đề xã hội.
This is a popular genre of music that originated from Jamaica, characterized by a strong rhythm and often featuring socially conscious lyrics.
这是一种起源于牙买加的流行音乐类型,以强烈的节奏和带有社会意义的歌词为特色。
Ví dụ
