slacker
slacker (Noun)
Nghĩa 01
Một người thuộc một nhóm văn hoá phụ thập niên 1990, đặc trưng cho thế hệ X, thường có lối sống thư thả, ít tham vọng nghề nghiệp, hay lười biếng hoặc thờ ơ với thành công vật chất.
A member of a certain 1990s subculture associated with Generation X.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của slacker (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
slacker | slackers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "slacker" trong tiếng Anh có nghĩa chỉ người lười biếng, không chăm chỉ làm việc hoặc không có động lực trong học tập. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ thái độ không tích cực trong công việc hoặc cuộc sống. Ở Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "slacker" có thể được sử dụng rộng rãi hơn, bao gồm cả nghĩa liên quan đến thanh niên thời thượng không đứng đắn. Trong văn viết, "slacker" thường được dùng trong bối cảnh không trang trọng.