Bản dịch của từ Slag trong tiếng Việt

Slag

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slag(Noun)

slˈæg
slˈæg
01

Vật chất thải hoặc cặn còn lại sau quá trình khai thác khoáng sản hoặc luyện kim (ví dụ cặn nóng chảy, xỉ kim loại). Thường là vật liệu không dùng được và được bỏ đi hoặc xử lý.

Residues or waste material produced from mining or smelting.

Ví dụ

Slag(Verb)

slæɡ
slæɡ
01

Chê bai, mắng nhiếc hoặc xúc phạm ai đó một cách thô tục, tục tĩu hoặc thiếu lịch sự.

Criticize or insult someone in a coarse way.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ