Bản dịch của từ Slept-in trong tiếng Việt

Slept-in

Adjective Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slept-in(Adjective)

slˈɛptɨn
slˈɛptɨn
01

(tính từ) miêu tả vật gì đó trông đã được dùng, mặc, hoặc sống trong một thời gian — có dấu hiệu cũ, sờn hoặc không còn mới; ví dụ: quần áo, chăn đệm, ghế sofa trông “đã dùng” hoặc “phải giặt/đã ngủ trên đó”.

Worn or livedin showing signs of use or wear.

使用过的,磨损的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slept-in(Idiom)

ˈslɛpˈtɪn
ˈslɛpˈtɪn
01

Miêu tả mái tóc bù xù, chưa được chải hoặc trông như vừa ngủ dậy (tóc rối, bết hoặc không vào nếp vì chưa gội/chải sau khi ngủ).

Used to describe unwashed or messy hair that looks as though it has not been brushed or combed after sleeping.

睡醒时蓬松的头发

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh