Bản dịch của từ Slight sketch trong tiếng Việt
Slight sketch
Noun [U/C]

Slight sketch(Noun)
slˈaɪt skˈɛtʃ
ˈsɫaɪt ˈskɛtʃ
02
Một bức vẽ hoặc hình ảnh được tạo ra chỉ với vài nét chấm phá.
A drawing or representation made with a few marks
Ví dụ
03
Một hiểu biết hời hợt hoặc nông cạn về một chủ đề.
A slight or superficial understanding of a subject
Ví dụ
