Bản dịch của từ Slim hands trong tiếng Việt

Slim hands

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slim hands(Phrase)

slˈɪm hˈændz
ˈsɫɪm ˈhændz
01

Bàn tay thiếu sự dày dặn hoặc nặng nề

Hands that lack bulk or heaviness

Ví dụ
02

Bàn tay mảnh mai hoặc nhìn có vẻ gầy

Hands that are slender or thin in appearance

Ví dụ
03

Thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh thoát hoặc uyển chuyển của đôi bàn tay

Often used to describe a delicate or graceful hand appearance

Ví dụ