Bản dịch của từ Slink trong tiếng Việt

Slink

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slink(Noun)

slɪŋk
slɪŋk
01

Hành động hoặc cách đi rón rén, lén lút, bước đi nhẹ nhàng và khép kín như muốn tránh bị phát hiện.

A slinking movement or walk.

Ví dụ

Slink(Verb)

slɪŋk
slɪŋk
01

Di chuyển lặng lẽ, nhẹ nhàng và trôi chảy với những bước đi lướt, thường mang sắc thái lén lút hoặc gợi cảm.

Move smoothly and quietly with gliding steps, in a stealthy or sensuous manner.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ