Bản dịch của từ Slinking trong tiếng Việt

Slinking

Adjective Verb Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slinking(Adjective)

slˈɪŋkɨŋ
slˈɪŋkɨŋ
01

Di chuyển một cách lén lút, thầm lặng để tránh bị chú ý hoặc bị phát hiện.

Moving in a quiet or stealthy way as if to avoid being noticed.

悄悄移动以避免被注意

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slinking(Verb)

slˈɪŋkɨŋ
slˈɪŋkɨŋ
01

Di chuyển lén lút, nhẹ nhàng và im lặng, thường với người sát gần mặt đất do sợ hãi hoặc xấu hổ.

Move smoothly and quietly with ones body close to the ground as a result of fear or shame.

悄悄地移动,常因害怕或羞愧

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slinking(Adverb)

slˈɪŋkɨŋ
slˈɪŋkɨŋ
01

Một cách chậm rãi, uyển chuyển và lén lút (di chuyển thầm, tránh bị phát hiện).

In a slow smooth and stealthy manner.

缓慢而隐秘地移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ