Bản dịch của từ Slip off trong tiếng Việt

Slip off

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slip off(Phrase)

slɪp ɑf
slɪp ɑf
01

Lén rời khỏi chỗ nào đó hoặc biến mất nhanh chóng mà không gây chú ý.

To secretly leave a place or disappear quickly.

悄悄离开

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slip off(Verb)

slɪp ɑf
slɪp ɑf
01

Rơi ra khỏi hoặc tụt ra khỏi vật đang mặc hoặc đang cầm giữ (ví dụ: giày, bao tay, nhẫn, nắp).

To come off something that is being worn or held.

脱落

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh