Bản dịch của từ Slither trong tiếng Việt

Slither

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slither(Noun)

slˈɪðɚ
slˈɪðəɹ
01

Một chuyển động trơn, uốn lượn, thường gợi nhớ tới cách bò của rắn hoặc vật gì đó trượt nhẹ trên mặt phẳng.

A slithering movement.

Ví dụ
02

Một mảnh nhỏ, mảnh vụn dài và mảnh (ví dụ như một mảnh mảnh nhỏ của gỗ, kính hoặc kim loại).

A sliver.

slither
Ví dụ

Slither(Verb)

slˈɪðɚ
slˈɪðəɹ
01

Di chuyển trơn tru trên bề mặt theo kiểu uốn lượn hoặc ngoằn ngoèo (như con rắn hoặc vật trơn trượt), thường để chỉ chuyển động nhẹ nhàng, lách qua.

Move smoothly over a surface with a twisting or oscillating motion.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ