Bản dịch của từ Sliver trong tiếng Việt

Sliver

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sliver(Noun)

ˈslɪ.vɚ
ˈslɪ.vɚ
01

Một dải sợi dệt rời không xoắn được tạo ra bằng cách chải thô.

A strip of loose untwisted textile fibres produced by carding.

Ví dụ
02

Một mảnh nhỏ, mỏng, hẹp của vật gì đó được cắt hoặc tách ra từ một mảnh lớn hơn.

A small thin narrow piece of something cut or split off a larger piece.

Ví dụ

Sliver(Verb)

ˈslɪ.vɚ
ˈslɪ.vɚ
01

Chuyển đổi (sợi dệt) thành mảnh.

Convert textile fibres into slivers.

Ví dụ
02

Cắt hoặc bẻ (thứ gì đó) thành những miếng nhỏ, mỏng và hẹp.

Cut or break something into small thin narrow pieces.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ