sliver
NounVerb
sliver (Noun)
/ˈslɪ.vɚ/
/ˈslɪ.vɚ/
AI
Nghĩa 01 · Một dải mảnh sợi vải lỏng (chưa xoắn) được tạo ra sau khi chải sợi (carding), dùng để kéo sợi hoặc dệt tiếp. Nói cách khác là một dải sợi bông/len chưa được xoắn thành sợi hoàn chỉnh.
Ví dụ
Nhóm đã sử dụng một mảnh vải cho dự án nghệ thuật của họ.The group used a sliver of fabric for their art project.
Họ không tìm thấy một mảnh vải nào trong hộp quyên góp.They did not find a sliver of cloth in the donation box.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã chia sẻ một miếng bánh nhỏ với Tom tại bữa tiệc.She shared a sliver of her cake with Tom at the party.
Anh ấy không lấy một miếng nhỏ nào của pizza trong buổi họp mặt.He did not take a sliver of the pizza during the gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sliver (Verb)
/ˈslɪ.vɚ/
/ˈslɪ.vɚ/
AI
Nghĩa 01 · Biến sợi vải hoặc sợi bông/thô thành các dải sợi dài, mảnh (gọi là "sliver") để chuẩn bị cho quá trình dệt hoặc kéo sợi tiếp theo.
Ví dụ
Công nhân biến bông thành sợi để làm vải cho dự án cộng đồng.Workers sliver cotton to make fabric for the community project.
Họ không biến sợi tổng hợp thành sợi cho các sáng kiến xã hội địa phương.They do not sliver synthetic fibers for local social initiatives.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy cắt bánh thành những miếng nhỏ cho bữa tiệc.She slivers the cake into small pieces for the party.
Anh ấy không cắt bánh mì cho bánh sandwich.He does not sliver the bread for the sandwiches.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sliver" là danh từ trong tiếng Anh, có nghĩa là một mảnh nhỏ, mỏng hoặc vụn của vật gì đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ những miếng cắt nhỏ, như mảnh vỏ hoặc mảnh vụn kim loại. Trong tiếng Anh Mỹ, "sliver" được dùng phổ biến để chỉ miếng nhỏ, còn tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ "slither" với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh, mặc dù ngữ nghĩa chính xác và mức độ sử dụng có sự khác biệt. "Sliver" không chỉ mang nghĩa vật lý mà còn có thể được áp dụng trong ngữ cảnh trừu tượng, ví dụ như một "sliver of hope" (một tia hy vọng).