Bản dịch của từ Slouchy trong tiếng Việt

Slouchy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slouchy(Adjective)

slˈaʊtʃi
slˈaʊtʃi
01

Miêu tả tư thế hoặc vẻ ngoài lờ đờ, vai, lưng hoặc đầu hơi cụp xuống do lười hoặc không chú ý đến dáng điệu; cũng dùng cho quần áo rộng, tạo cảm giác buông lơi, không gọn gàng.

Characterized by a lazy drooping posture.

懒散的姿态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả một món đồ mặc mềm, không có kết cấu cứng hay form chặt; dáng hơi xuề xòa, rộng rãi và buông lỏng, không ôm sát cơ thể.

Of an item of clothing soft and relatively unstructured not tightfitting or rigid in shape.

柔软、不拘束的衣物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ