Bản dịch của từ Slough off trong tiếng Việt

Slough off

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slough off(Verb)

slˈʌf ˈɔf
slˈʌf ˈɔf
01

Bỏ đi hoặc loại bỏ một thứ không mong muốn hoặc nặng nề

To shed or remove something unwanted or burdensome

把不想要或繁重的东西扔掉或去除

Ví dụ
02

Vứt bỏ hoặc loại bỏ một thứ gì đó

To discard or get rid of something

扔掉或取消某样东西

Ví dụ
03

Ngừng liên kết với ai đó hoặc một thứ gì đó

To stop associating with someone or something

与某人或某物断绝联系

Ví dụ