Bản dịch của từ Slough off trong tiếng Việt
Slough off
Verb

Slough off (Verb)
slˈʌf ˈɔf
slˈʌf ˈɔf
02
Bỏ đi hoặc loại bỏ một thứ không mong muốn hoặc nặng nề
To shed or remove something unwanted or burdensome
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Ngừng liên kết với ai đó hoặc một thứ gì đó
To stop associating with someone or something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
