Bản dịch của từ Slow paced trong tiếng Việt

Slow paced

Phrase Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slow paced(Phrase)

slˈoʊ pˈeɪst
slˈoʊ pˈeɪst
01

Mô tả điều gì đó diễn ra chậm, không nhanh, ít thay đổi hoặc ít căng thẳng/hấp dẫn; nhịp độ chậm và không nhiều biến động.

Used to describe something that is not happening quickly or with much excitement or change.

缓慢的节奏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Slow paced(Adjective)

slˈoʊ pˈeɪst
slˈoʊ pˈeɪst
01

Diễn tả thứ gì đó di chuyển hoặc hoạt động với tốc độ chậm hơn bình thường.

Moving or operating at a slow speed.

缓慢的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh