Bản dịch của từ Small cap trong tiếng Việt
Small cap

Small cap(Noun)
Một công ty có vốn hóa thị trường (giá trị toàn bộ cổ phiếu đang lưu hành) ở mức thấp trong số các công ty niêm yết — tức là công ty nhỏ về quy mô thị trường so với các doanh nghiệp khác trên sàn.
A company with a market capitalization that falls in the lower end of the range for publicly traded companies.
Small cap(Adjective)
Có vốn hóa thị trường tương đối nhỏ; dùng để mô tả công ty hoặc cổ phiếu có giá trị thị trường (tổng giá trị cổ phiếu đang lưu hành) ở mức thấp so với các công ty khác.
Having a relatively small market capitalization.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Small cap" là thuật ngữ tài chính dùng để chỉ các công ty có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ, thường là dưới 2 tỷ USD. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong đầu tư chứng khoán như một chỉ báo về kích thước và tiềm năng tăng trưởng của công ty. Trong tiếng Anh Mỹ, "small cap" là một cụm từ được sử dụng rộng rãi, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận nhưng ít quá phổ biến hơn. Mặc dù nghĩa chung vẫn giống nhau, cách sử dụng và phổ biến trong văn viết có thể khác nhau giữa hai biến thể này.
Thuật ngữ "small cap" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "cap" là viết tắt của "capitalization", có nghĩa là vốn hóa. Vốn hóa thị trường đã được dùng từ giữa thế kỷ 20 để mô tả giá trị thị trường của một công ty. Kết hợp với tiền tố "small", thuật ngữ này đề cập đến các công ty có giá trị vốn hóa thấp hơn so với các công ty lớn. Sự phân loại này giúp nhà đầu tư dễ dàng nhận diện và đánh giá tiềm năng tăng trưởng của các công ty nhỏ trong thị trường tài chính.
Thuật ngữ "small cap" thường xuất hiện trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, đặc biệt là trong các bài viết và diễn văn liên quan đến phân tích thị trường chứng khoán. Trong bốn yếu tố của IELTS, thuật ngữ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Listening và Reading, nơi nội dung liên quan đến kinh tế và đầu tư được đề cập. "Small cap" thường được sử dụng để chỉ các công ty có vốn hóa thị trường nhỏ, có tiềm năng phát triển cao nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro lớn hơn so với các công ty lớn.
"Small cap" là thuật ngữ tài chính dùng để chỉ các công ty có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ, thường là dưới 2 tỷ USD. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong đầu tư chứng khoán như một chỉ báo về kích thước và tiềm năng tăng trưởng của công ty. Trong tiếng Anh Mỹ, "small cap" là một cụm từ được sử dụng rộng rãi, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận nhưng ít quá phổ biến hơn. Mặc dù nghĩa chung vẫn giống nhau, cách sử dụng và phổ biến trong văn viết có thể khác nhau giữa hai biến thể này.
Thuật ngữ "small cap" xuất phát từ tiếng Anh, trong đó "cap" là viết tắt của "capitalization", có nghĩa là vốn hóa. Vốn hóa thị trường đã được dùng từ giữa thế kỷ 20 để mô tả giá trị thị trường của một công ty. Kết hợp với tiền tố "small", thuật ngữ này đề cập đến các công ty có giá trị vốn hóa thấp hơn so với các công ty lớn. Sự phân loại này giúp nhà đầu tư dễ dàng nhận diện và đánh giá tiềm năng tăng trưởng của các công ty nhỏ trong thị trường tài chính.
Thuật ngữ "small cap" thường xuất hiện trong lĩnh vực tài chính và đầu tư, đặc biệt là trong các bài viết và diễn văn liên quan đến phân tích thị trường chứng khoán. Trong bốn yếu tố của IELTS, thuật ngữ này có thể xuất hiện chủ yếu trong phần Listening và Reading, nơi nội dung liên quan đến kinh tế và đầu tư được đề cập. "Small cap" thường được sử dụng để chỉ các công ty có vốn hóa thị trường nhỏ, có tiềm năng phát triển cao nhưng đồng thời cũng tiềm ẩn rủi ro lớn hơn so với các công ty lớn.
