Bản dịch của từ Small quantities trong tiếng Việt

Small quantities

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Small quantities(Noun)

smˈɔl kwˈɑntətiz
smˈɔl kwˈɑntətiz
01

Một lượng hoặc số lượng hạn chế của cái gì đó; không lớn về kích thước hoặc số lượng.

A limited amount or number of something; not large in size or quantity.

一些或有限的数量,规模不大或数量有限。

Ví dụ
02

Kích thước của một vật theo mức độ của nó; một lượng nhỏ.

This is the measurement of something in terms of its quantity; a small amount.

测量某物的数量;少量。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để mô tả những lượng nhỏ hoặc ít hơn của chất liệu hoặc chất phụ.

A term used to describe smaller quantities of materials or substances.

用来形容少量或者微量物质或材料的术语。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh