Anh - Việt

Bản dịch của từ Smartness trong tiếng Việt

smartness

AdjectiveNoun

smartness (Adjective)

/smˈɑɹtnɨs/
/smˈɑɹtnɨs/
AI

Nghĩa 01

Có trí thông minh nhanh nhạy; thể hiện khả năng suy nghĩ, hiểu biết và xử lý tình huống một cách nhanh chóng và lanh lợi.

having or showing quick intelligence or ready mental capability.

Ví dụ
Sự thông minh của cô ấy trong việc giải quyết vấn đề ấn tượng với người chấm IELTS.Her smartness in solving problems impressed the IELTS examiner.
Thiếu sự thông minh trong bài viết của anh ấy dẫn đến điểm số thấp.Lack of smartness in his writing led to a lower score.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

smartness (Noun)

/smˈɑɹtnɨs/
/smˈɑɹtnɨs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất thông minh, lanh lợi hoặc khôn khéo; khả năng suy nghĩ nhanh, hiểu biết và xử lý tình huống một cách sáng suốt.

the quality of being intelligent or clever.

Ví dụ
Sự thông minh của cô ấy ấn tượng với ban giám khảo trong bài thi nói IELTS.Her smartness impressed the panel during the IELTS speaking test.
Thiếu sự thông minh có thể làm trở ngại cho điểm số của bạn trong phần viết IELTS.Lack of smartness can hinder your score in the IELTS writing section.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của smartness (Noun)

SingularPlural

smartness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh