Bản dịch của từ Smartness trong tiếng Việt
Smartness

Smartness(Noun)
Tính chất thông minh, lanh lợi hoặc khôn khéo; khả năng suy nghĩ nhanh, hiểu biết và xử lý tình huống một cách sáng suốt.
The quality of being intelligent or clever.
聪明的品质
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Smartness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Smartness | - |
Smartness(Adjective)
Có trí thông minh nhanh nhạy; thể hiện khả năng suy nghĩ, hiểu biết và xử lý tình huống một cách nhanh chóng và lanh lợi.
Having or showing quick intelligence or ready mental capability.
聪明,机智
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Smartness" là danh từ biểu thị sự thông minh hoặc sự tinh ranh, thường được liên kết với khả năng tư duy nhanh chóng và ứng xử khéo léo trong các tình huống khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ sự lanh lợi. Trong khi cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "smartness", ở Anh, từ "smart" có nghĩa thêm là thời trang hoặc gọn gàng, điều này không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "smartness" xuất phát từ động từ "smart", có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "smeortan", mang nghĩa là "đến gần, đâm vào". Sự chuyển nghĩa từ hành động vật lý đến trạng thái trí tuệ diễn ra trong ngữ cảnh xã hội, nơi sự thông minh và nhanh nhẹn được coi trọng. "Smartness" hiện nay không chỉ chỉ sự thông minh mà còn thể hiện khả năng thích ứng và ứng xử linh hoạt trong các tình huống khác nhau.
Từ "smartness" thể hiện khả năng trí tuệ và sự thông minh. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), độ phổ biến của từ này tương đối khiêm tốn. Từ "smartness" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cá nhân năng lực tư duy, khả năng quyết định nhanh chóng hoặc cách ứng xử thông minh trong các tình huống sống thường nhật. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các bài diễn thuyết, nghiên cứu tâm lý và giáo dục để nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tuệ trong sự phát triển cá nhân.
Họ từ
"Smartness" là danh từ biểu thị sự thông minh hoặc sự tinh ranh, thường được liên kết với khả năng tư duy nhanh chóng và ứng xử khéo léo trong các tình huống khác nhau. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức để chỉ sự lanh lợi. Trong khi cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "smartness", ở Anh, từ "smart" có nghĩa thêm là thời trang hoặc gọn gàng, điều này không phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
Từ "smartness" xuất phát từ động từ "smart", có nguồn gốc từ tiếng Anglo-Saxon "smeortan", mang nghĩa là "đến gần, đâm vào". Sự chuyển nghĩa từ hành động vật lý đến trạng thái trí tuệ diễn ra trong ngữ cảnh xã hội, nơi sự thông minh và nhanh nhẹn được coi trọng. "Smartness" hiện nay không chỉ chỉ sự thông minh mà còn thể hiện khả năng thích ứng và ứng xử linh hoạt trong các tình huống khác nhau.
Từ "smartness" thể hiện khả năng trí tuệ và sự thông minh. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), độ phổ biến của từ này tương đối khiêm tốn. Từ "smartness" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả cá nhân năng lực tư duy, khả năng quyết định nhanh chóng hoặc cách ứng xử thông minh trong các tình huống sống thường nhật. Ngoài ra, từ này cũng thường được sử dụng trong các bài diễn thuyết, nghiên cứu tâm lý và giáo dục để nhấn mạnh tầm quan trọng của trí tuệ trong sự phát triển cá nhân.
