Bản dịch của từ Smell identification trong tiếng Việt

Smell identification

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smell identification(Phrase)

smˈɛl aɪdˌɛntɪfɪkˈeɪʃən
ˈsmɛɫ aɪˌdɛntəfəˈkeɪʃən
01

Quá trình nhận diện một mùi hương cụ thể

The process of recognizing a specific odor or scent

Ví dụ
02

Khả năng phân biệt các mùi khác nhau

The ability to distinguish different smells

Ví dụ
03

Hành động nhận biết mùi qua hệ thống khứu giác.

The act of identifying a smell through the olfactory system

Ví dụ