Bản dịch của từ Smelt danger trong tiếng Việt

Smelt danger

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smelt danger(Verb)

smˈɛlt dˈeɪndʒɚ
smˈɛlt dˈeɪndʒɚ
01

Chiết xuất kim loại từ quặng của nó bằng quy trình gồm nung và nung chảy.

Extracting metal from its ore involves a process that includes calcination and smelting.

通过加热和熔融的过程,从矿石中提取金属。

Ví dụ
02

Cháy luyện kim loại để thu luyện kim.

Melting down (a metal) is the process of melting it.

将金属进行冶炼处理

Ví dụ
03

Nung chảy hoặc nung nóng một chất, đặc biệt để tách nó ra khỏi tạp chất của nó.

To melt (a substance), especially to separate it from its impurities.

熔化,尤其是为了将某种物质与杂质分离而加热至融化状态。

Ví dụ

Smelt danger(Noun)

smˈɛlt dˈeɪndʒɚ
smˈɛlt dˈeɪndʒɚ
01

Quá trình chiết xuất kim loại từ quặng bằng cách nung chảy và nung nóng.

The process of extracting metals from ore through roasting and smelting.

这是通过加热和熔炼矿石来提取金属的过程。

Ví dụ
02

Hành động nấu chảy kim loại trong quá trình luyện

To melt something down.

熔炼某物的过程

Ví dụ
03

Kim loại được tạo ra qua quá trình này.

This metal is obtained in this way.

这是一种获得金属的方法。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh