Bản dịch của từ Smelt danger trong tiếng Việt
Smelt danger

Smelt danger(Verb)
Nung chảy hoặc nung nóng một chất, đặc biệt để tách nó ra khỏi tạp chất của nó.
To melt (a substance), especially to separate it from its impurities.
熔化,尤其是为了将某种物质与杂质分离而加热至融化状态。
Smelt danger(Noun)
Quá trình chiết xuất kim loại từ quặng bằng cách nung chảy và nung nóng.
The process of extracting metals from ore through roasting and smelting.
这是通过加热和熔炼矿石来提取金属的过程。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "smelt danger" thường được hiểu là nhận biết hoặc cảm nhận một mối nguy hiểm sắp xảy ra. Trong văn cảnh ngữ nghĩa, "smelt" là một động từ có nghĩa là cảm nhận hoặc nhận biết, thường liên quan đến các giác quan, đặc biệt là khứu giác. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, "smell" là dạng chính xác hơn của động từ trong ngữ cảnh này, vì "smelt" chủ yếu liên quan đến việc nấu chảy kim loại, không đúng trong trường hợp mô tả mối nguy hiểm.
Cụm từ "smelt danger" thường được hiểu là nhận biết hoặc cảm nhận một mối nguy hiểm sắp xảy ra. Trong văn cảnh ngữ nghĩa, "smelt" là một động từ có nghĩa là cảm nhận hoặc nhận biết, thường liên quan đến các giác quan, đặc biệt là khứu giác. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về hình thức viết lẫn cách phát âm. Tuy nhiên, "smell" là dạng chính xác hơn của động từ trong ngữ cảnh này, vì "smelt" chủ yếu liên quan đến việc nấu chảy kim loại, không đúng trong trường hợp mô tả mối nguy hiểm.
