Bản dịch của từ Smicker trong tiếng Việt

Smicker

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smicker(Adjective)

ˈsmɪkə(ɹ)
ˈsmɪkə(ɹ)
01

Tinh tế; sang trọng; hấp dẫn, đẹp đẽ.

Elegant, good, attractive, beautiful.

优雅的;精致的;迷人的;美丽的(古体用语)

Ví dụ
02

Lịch lãm, bảnh bao; phong độ, sành điệu.

Handsome and dashing; smart and stylish.

英俊潇洒,精神抖擞;帅气利落,风度翩翩。

Ví dụ
03

Tình tứ, hay trăng hoa (cổ).

Passion; recklessness

淫蕩的,放蕩的

Ví dụ

Smicker(Verb)

ˈsmɪkə(ɹ)
ˈsmɪkə(ɹ)
01

Nhìn hoặc cười một cách quyến rũ hoặc tình tứ.

Look or smile charmingly or with enchantment, mainly in a Scottish context.

(主要在苏格兰使用)指用迷人或带有情欲意味的目光或微笑注视对方。

Ví dụ
02

Nhìn người khác một cách yêu đương hoặc ham muốn một cách phóng đãng.

Gazing at something passionately or casually, with admiration.

(不及物,古语)指带着情欲或放肆地看某人

Ví dụ
03

Cười khẩy hoặc cười nhếch mép với vẻ ranh mãnh hay khiêu khích; cười khinh khỉnh

To smirk or sneer disdainfully, mainly in Scotland; to grin mockingly.

(主要在苏格兰使用的不及物动词)指带着笑意或鬼鬼祟祟地嘿嘿笑、奸笑或得意地扭嘴。

Ví dụ