Bản dịch của từ Smilax trong tiếng Việt
Smilax

Smilax (Noun)
Một loại cây leo bụi có thân bò hoặc leo, có móc hoặc tua cuốn để bám vào vật khác. Một số loài (như ở Nam Mỹ) lấy rễ làm sarsaparilla (một loại nước/thuốc), và một vài loài được trồng làm cây cảnh.
A widely distributed climbing shrub with hooks and tendrils. Several South American species yield sarsaparilla from their roots, and some are cultivated as ornamentals.
Một loại cây leo thuộc họ măng tây, lá xanh thường được dùng làm lá trang trí trong cắm hoa và trang trí hoa tươi.
A climbing asparagus, the decorative foliage of which is used by florists.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Smilax là một chi thực vật thuộc họ Liliaceae, bao gồm các loài cây leo thường có gai, thường được tìm thấy ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây Smilax có thể được sử dụng trong y học truyền thống và chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ "smilax" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, việc phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể, nhưng vẫn được hiểu là cùng một khái niệm thực vật học.
Smilax là một chi thực vật thuộc họ Liliaceae, bao gồm các loài cây leo thường có gai, thường được tìm thấy ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Cây Smilax có thể được sử dụng trong y học truyền thống và chế biến thực phẩm. Trong tiếng Anh, từ "smilax" không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, việc phát âm có thể khác nhau nhẹ giữa hai biến thể, nhưng vẫn được hiểu là cùng một khái niệm thực vật học.
