Anh - Việt

Bản dịch của từ Smilax trong tiếng Việt

smilax

Noun

smilax (Noun)

/smˈɑɪlæks/
/smˈɑɪlæks/
AI

Nghĩa 01

Một loại cây leo bụi có thân bò hoặc leo, có móc hoặc tua cuốn để bám vào vật khác. Một số loài (như ở Nam Mỹ) lấy rễ làm sarsaparilla (một loại nước/thuốc), và một vài loài được trồng làm cây cảnh.

A widely distributed climbing shrub with hooks and tendrils. Several South American species yield sarsaparilla from their roots, and some are cultivated as ornamentals.

Ví dụ
Smilax là một loại cây phổ biến được sử dụng để trang trí trong nhiều khu vườn.Smilax is a popular plant used for landscaping in many gardens.
Sự kiện xã hội có trưng bày đẹp của các bài trí smilax.The social event featured a beautiful display of smilax arrangements.

Nghĩa 02

Một loại cây leo thuộc họ măng tây, lá xanh thường được dùng làm lá trang trí trong cắm hoa và trang trí hoa tươi.

A climbing asparagus, the decorative foliage of which is used by florists.

Ví dụ
Sự kiện xã hội được trang trí bằng smilax như một điểm nhấn trang trí.The social event was adorned with smilax as a decorative touch.
Người bán hoa sắp xếp bó hoa với smilax cho buổi tụ tập xã hội.The florist arranged bouquets with smilax for the social gathering.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh