smooths
VerbNoun
smooths (Verb)
/smˈuðz/
/smˈuðz/
AI
Ví dụ
Chương trình cộng đồng làm cho các mối quan hệ giữa các nhóm xã hội trở nên tốt đẹp.The community program smooths relationships among diverse social groups in town.
Chính sách mới không làm cho các tương tác giữa các cộng đồng văn hóa trở nên suôn sẻ.The new policy does not smooth interactions between different cultural communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nói chuyện cởi mở làm giảm căng thẳng trong các cuộc họp cộng đồng hàng tháng.Talking openly smooths tensions in our community meetings every month.
Cô ấy không làm giảm căng thẳng trong các cuộc thảo luận về vấn đề địa phương.She does not smooth tensions during discussions about local issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy làm phẳng nếp nhăn trên chiếc váy trước sự kiện.She smooths the wrinkles on her dress before the event.
Anh ấy không làm phẳng những góc cạnh thô của các mối quan hệ xã hội.He does not smooths the rough edges of his social interactions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
smooths (Noun)
AI
Ví dụ
Nghệ sĩ làm mịn đất sét để có một tác phẩm điêu khắc hoàn hảo.The artist smooths the clay for a perfect sculpture.
Cộng đồng không làm mịn những bất đồng giữa hàng xóm.The community does not smooths the disagreements between neighbors.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sự kiện từ thiện làm mượt quan hệ giữa các nhóm xã hội khác nhau trong thành phố.The charity event smooths relationships between diverse social groups in our city.
Chính sách mới không làm mượt căng thẳng xã hội giữa các thành viên cộng đồng.The new policy does not smooth social tensions among the community members.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng làm mịn bề mặt thô cho các dự án nghệ thuật địa phương.The community center smooths rough surfaces for local art projects.
Tổ chức từ thiện không làm mịn bề mặt vì lợi nhuận; họ giúp mọi người.The charity does not smooth surfaces for profit; it helps everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "smooths" là dạng hiện tại số nhiều của động từ "smooth", có nghĩa là làm phẳng hoặc làm mịn bề mặt. Trong tiếng Anh, "smooth" được sử dụng để chỉ hành động loại bỏ sự thô ráp hoặc không đồng đều. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết và phát âm tương tự, nhưng sự khác biệt có thể thấy ở các cách diễn đạt và ngữ cảnh sử dụng trong giao tiếp hằng ngày. "Smooths" có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực như khoa học vật liệu, cơ học và nghệ thuật.