Bản dịch của từ Snappish to trong tiếng Việt

Snappish to

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snappish to(Adjective)

snˈæpɪʃ tˈuː
ˈsnæpɪʃ ˈtoʊ
01

Có tính cách cộc cằn, thẳng thắn

Given to snappiness curt or abrupt

Ví dụ
02

Dễ bị chọc tức hoặc cáu gắt

Easily annoyed or irritable snappy

Ví dụ
03

Có cách cư xử sắc bén hoặc châm chọc

Having a sharp or biting manner

Ví dụ