Bản dịch của từ Snide trong tiếng Việt

Snide

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snide(Adjective)

snˈaɪd
snˈaɪd
01

Miêu tả người có tính xảo quyệt, ăn gian hoặc hành động lén lút, xấu bụng, thường có thái độ mỉa mai hoặc khinh khi một cách thâm hiểm.

Of a person devious and underhand.

Ví dụ
02

Mang tính mỉa mai, chế nhạo hoặc giả tạo, không trung thực; lời nói hoặc thái độ có ý hạ thấp người khác một cách tinh vi hoặc khinh miệt.

Counterfeit inferior.

Ví dụ
03

Mang tính khinh bỉ hoặc chế nhạo một cách gián tiếp, thường là những lời nói mỉa mai, châm biếm khiến người nghe cảm thấy bị coi thường.

Derogatory or mocking in an indirect way.

Ví dụ

Dạng tính từ của Snide (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Snide

Snide

Snider

Snider

Snidest

Snidest

Snide(Noun)

snˈaɪd
snˈaɪd
01

Một người khó chịu, có hành vi xảo quyệt hoặc ác ý, thường nói hoặc làm điều khiến người khác tổn thương một cách mỉa mai hoặc thâm hiểm.

An unpleasant or underhand person.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ