sniffle
VerbNoun
sniffle (Verb)
/snˈɪfl/
/snˈɪfl/
AI
Ví dụ
Cô ấy khẽ hẹn khi xem bộ phim buồn một mình.She sniffled as she watched the sad movie alone.
Đứa trẻ hẹn sau khi bị cảm ở trường.The child sniffled after catching a cold at school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sniffle (Noun)
/snˈɪfl/
/snˈɪfl/
AI
Ví dụ
Cô ấy phát ra một tiếng hì hục khi nghe tin buồn.She let out a sniffle when she heard the sad news.
Tiếng hì hục của đứa trẻ có thể nghe từ phòng bên cạnh.The child's sniffle could be heard across the room.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sniffle" trong tiếng Anh chỉ hành động hít vào không khí qua mũi, thường đi kèm với âm thanh nhỏ phát ra, biểu thị cảm xúc như buồn rầu hoặc khi bị cảm lạnh. Trong tiếng Anh Anh, "sniff" có thể được dùng để chỉ hành động ngửi mùi, trong khi "sniffle" chủ yếu dùng cho âm thanh của việc thở. Ở tiếng Anh Mỹ, "sniffle" vẫn giữ nguyên nghĩa này và thường được sử dụng để diễn tả tình trạng cảm mạo. Sự khác biệt về ngữ âm có thể nhận thấy trong cách phát âm, với sự nhấn mạnh khác nhau ở mỗi biến thể ngôn ngữ.