sniffling
sniffling (Adjective)
Nghĩa 01
Ngửi, hít mạnh hoặc thở ròng ròng liên tục (thường do bị cảm, nghẹt mũi hoặc khóc), biểu hiện là hay khịt mũi hoặc thở qua mũi nhiều lần.
sniffing continually often because of having a cold or crying.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sniffling (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sniffling" là một danh từ và động từ, diễn tả hành động hít vào mũi một cách nhẹ nhàng, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc tình trạng cảm xúc. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được phát âm là /ˈsnɪflɪŋ/, trong khi tiếng Anh Anh có thể không có sự khác biệt lớn trong phát âm. Dạng danh từ "sniffle" cũng được sử dụng để chỉ tình trạng này, với nghĩa tương tự. Trong ngữ cảnh xã hội, "sniffling" có thể gắn liền với cảm xúc buồn bã hoặc khó chịu.