Bản dịch của từ Snoring trong tiếng Việt
Snoring

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Nguyên âm "snoring" (tiếng ngáy) được định nghĩa là âm thanh phát ra khi không khí lưu thông qua họng trong lúc ngủ, thường do sự tắc nghẽn của đường hô hấp. Từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh không phân biệt vùng miền, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cả hai hình thức đều diễn tả cùng một hiện tượng sinh lý và có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế hoặc hàng ngày để chỉ tình trạng gây khó chịu cho người khác trong khi ngủ.
Họ từ
Nguyên âm "snoring" (tiếng ngáy) được định nghĩa là âm thanh phát ra khi không khí lưu thông qua họng trong lúc ngủ, thường do sự tắc nghẽn của đường hô hấp. Từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh không phân biệt vùng miền, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cả hai hình thức đều diễn tả cùng một hiện tượng sinh lý và có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế hoặc hàng ngày để chỉ tình trạng gây khó chịu cho người khác trong khi ngủ.
