Bản dịch của từ Snoring trong tiếng Việt
Snoring

Snoring (Noun)
His loud snoring kept his roommate awake all night.
Tiếng ngáy ồn ào của anh ấy khiến bạn cùng phòng thức dậy suốt đêm.
She finds it annoying when her husband's snoring disrupts her sleep.
Cô ấy thấy khó chịu khi tiếng ngáy của chồng làm gián đoạn giấc ngủ của mình.
Does snoring affect your ability to get a good night's rest?
Tiếng ngáy có ảnh hưởng đến khả năng nghỉ ngơi đêm tốt của bạn không?
Họ từ
Nguyên âm "snoring" (tiếng ngáy) được định nghĩa là âm thanh phát ra khi không khí lưu thông qua họng trong lúc ngủ, thường do sự tắc nghẽn của đường hô hấp. Từ này được sử dụng chủ yếu trong tiếng Anh không phân biệt vùng miền, không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cả hai hình thức đều diễn tả cùng một hiện tượng sinh lý và có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế hoặc hàng ngày để chỉ tình trạng gây khó chịu cho người khác trong khi ngủ.
Từ "snoring" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "snore", xuất phát từ tiếng Pháp cổ "esnorer", có nghĩa là "ngáy". Tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ tiếng Latinh "snorare". Nguyên thủy, từ này chỉ hoạt động phát ra âm thanh khi ngủ do sự tắc nghẽn đường hô hấp. Hiện nay, "snoring" không chỉ đề cập đến âm thanh cụ thể mà còn biểu thị cho vấn đề sức khỏe liên quan đến giấc ngủ, như chứng ngưng thở khi ngủ.
Từ "snoring" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, thường không được nhắc đến trong phần Nghe, Nói, Đọc hay Viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế và lối sống, từ này thường được sử dụng để mô tả hiệ tượng thường gặp ở người ngủ say và có thể gây ra sự phiền toái cho người khác. Các tình huống phổ biến liên quan đến từ này bao gồm thảo luận về sức khỏe giấc ngủ, ảnh hưởng đến mối quan hệ và những giải pháp cải thiện giấc ngủ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp