Bản dịch của từ Snowkiting trong tiếng Việt

Snowkiting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snowkiting(Noun)

snˈoʊkˌɪŋt
snˈoʊkˌɪŋt
01

Một môn thể thao/hoạt động giải trí trượt tuyết hoặc trượt ván tuyết kết hợp với việc cầm một con diều đặc biệt để dùng sức gió kéo người đi trên tuyết.

The sport or pastime of riding on skis or a snowboard while holding on to a specially designed kite using the wind for propulsion.

在风的推动下,使用特制的风筝在雪地上滑雪或滑板的运动。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh