Bản dịch của từ Snri trong tiếng Việt

Snri

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Snri (Terminology)

snrˈiː
ˈsnri
01

Thuốc chống trầm cảm làm tăng hoạt động của serotonin và noradrenalin bằng cách ngăn sự tái hấp thu của chúng trong não

A type of antidepressant medicine that increases the activity of serotonin and noradrenaline by preventing their reabsorption in the brain

Ví dụ