Anh - Việt

Bản dịch của từ Snuffled trong tiếng Việt

snuffled

Verb

snuffled (Verb)

/snˈʌfəld/
/snˈʌfəld/
AI

Nghĩa 01

Hái mũi, ngửi đi ngửi lại để tìm thứ gì đó; thở khò khè, khịt mũi khi tìm bằng mũi (thường dùng cho động vật hoặc người ngửi để tìm đồ).

To search for something by sniffing.

Ví dụ
Chó đã tìm kiếm quanh công viên để tìm thức ăn thừa.The dog snuffled around the park for hidden food scraps.
Họ đã không tìm kiếm trong rác trong suốt sự kiện.They did not snuffle through the trash during the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Động từ ‘snuffled’ là thì quá khứ của ‘snuffle’ — hành động hít mũi, khịt mũi hoặc dụi mũi nhẹ khi có mũi nghẹt, cảm xúc buồn bã hoặc khi đánh hơi. Có thể là tiếng hít thở khò khè, ngạt mũi hoặc hành động ngửi ngóp.

Past tense of snuffle.

Ví dụ
Cô ấy đã khịt mũi trong bài phát biểu về biến đổi khí hậu tuần trước.She snuffled during the speech about climate change last week.
Anh ấy không khịt mũi khi thảo luận về nghèo đói trong cuộc họp.He did not snuffled when discussing poverty in the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hành động khịt mũi hoặc thở khò khè, phát ra tiếng nhỏ khi thở bằng mũi (thường vì nghẹt mũi, khóc hoặc cảm lạnh).

To sniffle or breathe noisily through the nose.

Ví dụ
Cô ấy ngửi mũi một cách nhẹ nhàng trong sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.She snuffled quietly during the social event last Saturday.
Anh ấy không ngửi mũi khi nói tại cuộc họp cộng đồng.He did not snuffle while speaking at the community meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh