snuffled
Verb
snuffled (Verb)
/snˈʌfəld/
/snˈʌfəld/
AI
Ví dụ
Chó đã tìm kiếm quanh công viên để tìm thức ăn thừa.The dog snuffled around the park for hidden food scraps.
Họ đã không tìm kiếm trong rác trong suốt sự kiện.They did not snuffle through the trash during the event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã khịt mũi trong bài phát biểu về biến đổi khí hậu tuần trước.She snuffled during the speech about climate change last week.
Anh ấy không khịt mũi khi thảo luận về nghèo đói trong cuộc họp.He did not snuffled when discussing poverty in the meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy ngửi mũi một cách nhẹ nhàng trong sự kiện xã hội hôm thứ Bảy.She snuffled quietly during the social event last Saturday.
Anh ấy không ngửi mũi khi nói tại cuộc họp cộng đồng.He did not snuffle while speaking at the community meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "snuffled" là dạng quá khứ của động từ "snuffle", có nghĩa là hít vào hay thở nhẹ qua mũi, thường là do cảm lạnh hoặc cảm xúc mạnh, như sự khóc. Trong tiếng Anh Mỹ, "snuffled" được sử dụng phổ biến trong bối cảnh miêu tả sự nín thở hoặc nấc cụt, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn khía cạnh tình cảm. Cả hai phiên bản đều giữ nguyên nghĩa, nhưng sự lựa chọn từ ngữ có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.