sniff
sniff (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của sniff (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngửi sâu deep sniff | Anh ta hít một hơi sâu từ những bông hoa tại sự kiện xã hội. He took a deep sniff of the flowers at the social event. |
một chút hít little sniff | Cô ấy ngửi một chút khi nghe tin buồn. She gave a little sniff when she heard the sad news. |
mũi tốt good sniff | Chó có mũi tốt để nhận dạng mùi của nhau. Dogs have a good sniff to identify each other's scents. |
hít lớn loud sniff | Cô ấy thở hít ồn lên trước khi trả lời câu hỏi. She let out a loud sniff before answering the question. |
khẽ hít slight sniff | Một cái hít nhẹ có thể làm mất tập trung trong bài thi nói IELTS. A slight sniff can be distracting during an IELTS speaking test. |
sniff (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của sniff (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | sniff |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | sniffed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | sniffed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | sniffs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | sniffing |
Kết hợp từ của sniff (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hít hà sniff carefully | Cô ấy hít thật kỹ để nhận biết các mùi trong nước hoa. She sniffed carefully to identify the different scents in the perfume. |
hít hà một cách coi thường sniff disdainfully | Trong bài thi nói IELTS, Anna khịt mũi khinh bỉ khi cô ấy nghe câu hỏi về thói quen mạng xã hội. In the IELTS speaking test, Anna sniffed disdainfully when she heard the question about social media habits. |
hít thở một chút sniff a little | Cô ấy quyết định hít một chút nước hoa mới. She decided to sniff a little of the new perfume. |
ngửi thính sniff appreciatively | Cô ấy hít thở thèm thuồng mùi thức ăn ngon tại sự kiện xã hội. She sniffed appreciatively at the delicious food at the social event. |
ngửi nhẹ nhàng sniff delicately | Con chó hít nhẹ vào tay của khách mới. The dog sniffed delicately at the new visitor's hand. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sniff" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hít vào không khí qua mũi để đánh hơi hoặc kiểm tra bằng khứu giác. Trong tiếng Anh Mỹ, "sniff" thường được sử dụng để chỉ hành động hít vào mũi một cách mạnh mẽ, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể mang nghĩa gợi nhớ đến hành động nhỏ hơn hoặc tinh tế hơn. Một số cách sử dụng khác bao gồm "sniff out" (khám phá, phát hiện) trong cả hai phiên bản, nhưng cách phát âm có thể khác nhau.
