Anh - Việt

Bản dịch của từ Soakage trong tiếng Việt

soakage

Noun

soakage (Noun)

/sˈoʊkɪdʒ/
/sˈoʊkɪdʒ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình hoặc kết quả của việc một vật bị thấm hút chất lỏng — tức là chất lỏng ngấm vào bên trong hoặc bị hấp thụ bởi một vật khác.

the process or result of absorbing liquid by something.

Ví dụ
Quá trình thấm nước mưa giúp bổ sung nguồn nước cho cộng đồng.The soakage of rainwater helps replenish our community's water supply.
Quá trình thấm từ đất công viên không đủ cho cây cối.The soakage from the park's soil is not sufficient for plants.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh