Anh - Việt
soakage
Noun
soakage (Noun)
/sˈoʊkɪdʒ/
/sˈoʊkɪdʒ/
AI
Ví dụ
Quá trình thấm nước mưa giúp bổ sung nguồn nước cho cộng đồng.The soakage of rainwater helps replenish our community's water supply.
Quá trình thấm từ đất công viên không đủ cho cây cối.The soakage from the park's soil is not sufficient for plants.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soakage" trong tiếng Anh chỉ sự hấp thụ hoặc thấm hoàn toàn của chất lỏng vào một vật liệu hoặc bề mặt. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "soakage" có thể liên quan đến hiện tượng nước thấm vào đất đai, ảnh hưởng đến sự ổn định của cấu trúc. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ và thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học môi trường, xây dựng và nông nghiệp.