Bản dịch của từ Sobber trong tiếng Việt

Sobber

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sobber(Noun)

sˈɒbɐ
ˈsɑbɝ
01

Một người đang nức nở.

A person who sobs

Ví dụ
02

Một người khóc to tiếng hoặc không thể kiểm soát được cảm xúc.

A person who cries loudly or uncontrollably

Ví dụ
03

Người có tính cách quá nhạy cảm, đặc biệt là trong những tình huống buồn bã hoặc căng thẳng.

Someone who is excessively emotional especially in a sad or distressed manner

Ví dụ