soberness
AdjectiveNoun
soberness (Adjective)
/ˈsə.bɚ.nəs/
/ˈsə.bɚ.nəs/
AI
Ví dụ
Sự nghiêm túc của cô ấy trong các cuộc thảo luận về nghèo đói gây ấn tượng với mọi người tại cuộc họp.Her soberness in discussions about poverty impressed everyone at the meeting.
Sự nghiêm túc của anh ấy không cho phép anh ấy đùa giỡn trong sự kiện.His soberness did not allow him to make jokes during the event.
soberness (Noun)
/ˈsə.bɚ.nəs/
/ˈsə.bɚ.nəs/
AI
Nghĩa 01 · Trạng thái hoặc tình trạng không say, tỉnh táo; sự điềm tĩnh, không bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc các chất kích thích. Trong một số ngữ cảnh còn chỉ thái độ nghiêm túc, tiết chế (không phô trương).
Ví dụ
Tình trạng tỉnh táo là cần thiết để đưa ra quyết định rõ ràng trong các tình huống xã hội.Soberness is essential for making clear decisions in social situations.
Nhiều người tin rằng tình trạng tỉnh táo cải thiện các mối quan hệ xã hội.Many people believe that soberness improves social interactions and relationships.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "soberness" trong tiếng Anh chỉ trạng thái tỉnh táo, không say sưa, đồng thời cũng có thể ám chỉ tính chất đứng đắn, nghiêm túc trong hành vi và tư duy. Từ này thường được sử dụng để thể hiện ý thức rõ ràng, khả năng kiểm soát bản thân và xem xét các tình huống một cách hợp lý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy không có sự khác biệt lớn về hình thức viết, nhưng "soberness" thường ít được dùng hơn so với "sobriety" trong các ngữ cảnh xã hội và văn học ở cả hai biến thể này.