Anh - Việt

Bản dịch của từ Sobered trong tiếng Việt

sobered

VerbAdjective

sobered (Verb)

/sˈoʊbɚd/
/sˈoʊbɚd/
AI

Nghĩa 01

Trở nên nghiêm túc, tỉnh táo hơn hoặc khiến ai đó bớt vui vẻ, bớt phấn khích và có thái độ chững chạc, nghiêm trọng hơn.

make or become more serious sensible and solemn.

Ví dụ
Cộng đồng trở nên nghiêm túc sau tai nạn bi thảm tháng trước.The community sobered after the tragic accident last month.
Họ không trở nên nghiêm túc trong cuộc tranh luận sôi nổi về vấn đề xã hội.They did not sober during the heated debate about social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

sobered (Adjective)

/ˈsoʊ.bɚd/
/ˈsoʊ.bɚd/
AI

Nghĩa 01

Không bị ảnh hưởng bởi rượu; tỉnh táo, không say. Dùng để miêu tả người đã không uống rượu hoặc đã trở lại trạng thái tỉnh táo sau khi say.

not affected by alcohol not drunk.

Ví dụ
Sau bữa tiệc, John cảm thấy tỉnh táo và sẵn sàng lái xe về nhà.After the party, John felt sobered and ready to drive home safely.
Nhiều khách mời không tỉnh táo đủ để nhớ sự kiện rõ ràng.Many guests were not sobered enough to remember the event clearly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh