sobered
VerbAdjective
sobered (Verb)
/sˈoʊbɚd/
/sˈoʊbɚd/
AI
Ví dụ
Cộng đồng trở nên nghiêm túc sau tai nạn bi thảm tháng trước.The community sobered after the tragic accident last month.
Họ không trở nên nghiêm túc trong cuộc tranh luận sôi nổi về vấn đề xã hội.They did not sober during the heated debate about social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
sobered (Adjective)
/ˈsoʊ.bɚd/
/ˈsoʊ.bɚd/
AI
Ví dụ
Sau bữa tiệc, John cảm thấy tỉnh táo và sẵn sàng lái xe về nhà.After the party, John felt sobered and ready to drive home safely.
Nhiều khách mời không tỉnh táo đủ để nhớ sự kiện rõ ràng.Many guests were not sobered enough to remember the event clearly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "sobered" là quá khứ của động từ "sober", có nghĩa là làm cho tỉnh táo hoặc trở nên không say. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường được sử dụng để chỉ quá trình thoát khỏi trạng thái say xỉn. Tuy nhiên, nó cũng có thể được dùng trong nghĩa bóng, chỉ sự tỉnh táo trong suy nghĩ hoặc cảm xúc sau khi trải qua một sự kiện chuyển biến. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong sử dụng từ này, mặc dù về ngữ âm có thể có sự khác biệt nhỏ.