Bản dịch của từ Social dimension trong tiếng Việt
Social dimension

Social dimension(Noun)
Mức độ mà các yếu tố xã hội tham gia vào một ngữ cảnh hoặc hiện tượng nhất định.
The extent to which social factors are involved in a particular context or phenomenon.
社会因素在特定背景或现象中所参与的程度。
Một khía cạnh của tình huống liên quan đến cộng đồng, văn hoá hoặc môi trường xã hội.
A facet of a situation related to community, culture, or social environment.
与社区、文化或社会环境相关的一个方面
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "social dimension" đề cập đến các yếu tố, khía cạnh liên quan đến đời sống xã hội và sự tương tác giữa các cá nhân trong cộng đồng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, kinh tế và phát triển bền vững để phân tích ảnh hưởng của cấu trúc xã hội đối với hành vi con người và các vấn đề xã hội. Mặc dù không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau nhẹ, tùy thuộc vào vùng miền và bối cảnh học thuật.
Khái niệm "social dimension" đề cập đến các yếu tố, khía cạnh liên quan đến đời sống xã hội và sự tương tác giữa các cá nhân trong cộng đồng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội học, kinh tế và phát triển bền vững để phân tích ảnh hưởng của cấu trúc xã hội đối với hành vi con người và các vấn đề xã hội. Mặc dù không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau nhẹ, tùy thuộc vào vùng miền và bối cảnh học thuật.
