Bản dịch của từ Social exclusion trong tiếng Việt

Social exclusion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social exclusion(Noun)

sˈoʊʃəl ɨksklˈuʒən
sˈoʊʃəl ɨksklˈuʒən
01

Quá trình khiến cho cá nhân hoặc nhóm người bị loại khỏi một phần hoặc toàn bộ các hoạt động xã hội, kinh tế và chính trị của xã hội nơi họ sinh sống.

This is the process by which an individual or a group is entirely or partially excluded from participating in the social, economic, and political life of the society they live in.

这是指个体或群体被完全或部分排除在其所生活社会的社会、经济及政治生活之外的过程。

Ví dụ
02

Tình trạng bị loại ra ngoài hoặc bị xem thường trong xã hội hoặc nhóm.

The state of being excluded or sidelined from society or a group.

被排除在社会或群体之外的状态或境地。

Ví dụ
03

Một cơ chế phân tích cách các động thái xã hội có thể gây bất lợi cho từng cá nhân hoặc cộng đồng nhất định.

An analytical framework that examines how certain social forces can lead to disadvantages for specific individuals or communities.

一种分析社会动态如何导致某些个人或群体处于劣势的机制。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh