Bản dịch của từ Social factor trong tiếng Việt
Social factor
Noun [U/C]

Social factor(Noun)
sˈəʊʃəl fˈæktɐ
ˈsoʊʃəɫ ˈfæktɝ
01
Một khía cạnh của xã hội ảnh hưởng đến hành vi cá nhân và sự phát triển của cộng đồng.
An aspect of society that affects individual behavior and community dynamics
Ví dụ
Ví dụ
