Bản dịch của từ Social infrastructure trong tiếng Việt

Social infrastructure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Social infrastructure(Noun)

sˈoʊʃəl ˌɪnfɹəstɹˈʌktʃɚ
sˈoʊʃəl ˌɪnfɹəstɹˈʌktʃɚ
01

Các cấu trúc vật chất và tổ chức cơ bản cần thiết để vận hành một xã hội hoặc doanh nghiệp.

The infrastructure and organizational setup necessary for the functioning of a society or a business.

基础设施和组织结构是社会或企业正常运作所必需的

Ví dụ
02

Các tiện ích và hệ thống hỗ trợ phúc lợi xã hội, nâng cao chất lượng cuộc sống của cộng đồng.

Facilities and support systems for social welfare and quality of life within a community.

这些设施和系统是社区社会福利和生活质量的重要保障。

Ví dụ
03

Các mạng lưới và tổ chức cung cấp dịch vụ xã hội cũng như tạo điều kiện cho các hoạt động xã hội.

Networks and organizations that provide social services and facilitate social interaction.

这些网络和组织提供社会服务,促进社会互动。

Ví dụ