Bản dịch của từ Socratic trong tiếng Việt

Socratic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Socratic (Adjective)

səkrˈætɪk
səˈkrætɪk
01

Thuộc về phương pháp dạy học hoặc thảo luận bằng cách đặt câu hỏi để người học tự suy nghĩ và tự tìm ra ý tưởng

Using a method of teaching or discussion in which questions are asked to make someone think and discover ideas for themselves

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc về Socrates, nhà triết học Hy Lạp cổ đại, hoặc thuộc về tư tưởng của ông

Relating to Socrates the ancient Greek philosopher or to his ideas

Ví dụ