Bản dịch của từ Soil erosion trong tiếng Việt

Soil erosion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soil erosion(Noun)

sˈɔɪl ɪrˈəʊʒən
ˈsɔɪɫ ɪˈroʊʒən
01

Quá trình đất bị cuốn trôi khỏi bề mặt trái đất do gió hoặc nước

The process by which soil is washed away from the Earth's surface by wind or water.

土壤被风或水冲刷,逐渐从地表流失的过程。

Ví dụ
02

Sự xói mòn của bề mặt, đặc biệt là việc mất lớp đất mặt.

Surface erosion, especially the loss of topsoil.

表面侵蚀,尤其是表土层的流失。

Ví dụ
03

Việc chuyển động của các hạt đất từ nơi này sang nơi khác thường dẫn đến thoái hóa đất đai.

Moving soil particles from one spot to another often leads to land degradation.

将土粒从一个位置搬到另一个位置,往往会导致土壤质量的下降。

Ví dụ