sold out
sold out (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tình huống mà tất cả các mặt hàng đã được mua hoặc đặt trước.
A situation where all items have been purchased or reserved.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sold out" là cụm từ tiếng Anh chỉ tình trạng hàng hóa hoặc vé không còn số lượng để bán. Cụm từ này thường được sử dụng trong thương mại, sự kiện thể thao và giải trí để thông báo rằng sản phẩm hoặc chỗ ngồi đã được tiêu thụ hoàn toàn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách sử dụng và nghĩa của "sold out" vẫn giữ nguyên, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng. Trong cả hai phiên bản, cụm từ này mang tính chất chủ động và thường được sử dụng trong thông báo hoặc quảng cáo.