Anh - Việt

Bản dịch của từ Sold out trong tiếng Việt

sold out

Idiom

sold out (Idiom)

/ˈsoʊlˈdaʊt/
/ˈsoʊlˈdaʊt/
AI

Nghĩa 01

Hết hàng; không còn có sẵn để bán.

Out of stock no longer available for sale.

Ví dụ
Vé xem concert của Taylor Swift đã bán hết rất nhanh.The concert tickets for Taylor Swift are sold out quickly.
Chiếc iPhone mới không bị bán hết ở nhiều cửa hàng.The new iPhone is not sold out in many stores.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tình huống mà tất cả các mặt hàng đã được mua hoặc đặt trước.

A situation where all items have been purchased or reserved.

Ví dụ
Vé concert của Taylor Swift hiện đã bán hết.The concert tickets for Taylor Swift are completely sold out now.
Sự kiện không bán hết vé, vì vậy vé vẫn còn.The event was not sold out, so tickets were still available.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được sử dụng để mô tả một sự kiện hoặc chương trình khuyến mãi không còn vé hoặc vé tham dự.

Used to describe an event or promotion that has no tickets or entries left.

Ví dụ
Vé cho buổi hòa nhạc của Taylor Swift đã bán hết rất nhanh.The concert tickets for Taylor Swift are sold out quickly.
Lễ hội năm ngoái không bị bán hết.The festival was not sold out last year.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh