Bản dịch của từ Sole foundation trong tiếng Việt

Sole foundation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sole foundation(Noun)

sˈəʊl faʊndˈeɪʃən
ˈsoʊɫ ˈfaʊnˈdeɪʃən
01

Thành phần duy nhất hoặc độc quyền của một hệ thống

The unique and exclusive element or component of a system

系统中唯一或专属的组成部分或元素

Ví dụ
02

Một khía cạnh duy nhất hoặc độc nhất được dựa vào để duy trì sự ổn định

A unique or singular aspect that people rely on to achieve stability.

作为稳定的基础,依赖的独特或特殊特征

Ví dụ
03

Điều duy nhất nâng đỡ hoặc làm nền móng cho một thứ gì đó

The only support for something.

某物唯一的依靠

Ví dụ