Bản dịch của từ Solicitation trong tiếng Việt

Solicitation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solicitation (Noun)

səlɪsɪtˈeɪʃn
səlɪsɪtˈeɪʃn
01

Hành động tiếp cận ai đó và cung cấp dịch vụ của một người hoặc người khác như gái mại dâm.

The act of accosting someone and offering ones or someone elses services as a prostitute.

Ví dụ

She was arrested for solicitation in the red-light district.

Cô ấy bị bắt vì môi giới ở khu vực đèn đỏ.

The police conducted a sting operation targeting solicitation activities.

Cảnh sát tiến hành chiến dịch rơi vào lưới bắt mục tiêu môi giới.

Solicitation is a common issue in areas known for prostitution.

Môi giới là một vấn đề phổ biến ở những khu vực nổi tiếng về mại dâm.

02

Hành động yêu cầu hoặc cố gắng lấy thứ gì đó từ ai đó.

The act of asking for or trying to obtain something from someone.

Ví dụ

The charity event involved solicitation for donations to help the homeless.

Sự kiện từ thiện liên quan đến việc xin nhận đóng góp để giúp người vô gia cư.

The school organized a solicitation for volunteers to assist in the community garden.

Trường học đã tổ chức một cuộc xin tình nguyện viên để hỗ trợ công việc trong khu vườn cộng đồng.

The local library's solicitation for book donations was met with enthusiasm.

Việc xin nhận sách quyên góp của thư viện địa phương đã được đáp ứng một cách nhiệt tình.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Solicitation cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Solicitation

Không có idiom phù hợp