Bản dịch của từ Solo operator trong tiếng Việt

Solo operator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Solo operator(Noun)

sˈəʊləʊ ˈɒpərˌeɪtɐ
ˈsoʊɫoʊ ˈɑpɝˌeɪtɝ
01

Người thường tự mình làm việc, tự vận hành trong bối cảnh kinh doanh hoặc công việc

A person who usually works alone in a business or job environment.

一个经常独自操作业务或工作的个人

Ví dụ
02

Một người làm tự do hoặc tự doanh

A freelancer or someone who runs their own business

一个自由职业者或自主创业的人

Ví dụ
03

Một cá nhân hoạt động trong lĩnh vực âm nhạc, nghệ thuật hoặc các ngành nghề chuyên nghiệp khác

An individual performer in the fields of music, arts, or other professional disciplines.

这是一位在音乐、艺术或其他专业领域独自表演的艺术家。

Ví dụ